䯢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mo1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mua |
| Phản thiết | 母果切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】同髍。 又【集韻】母果切。與麽同。【前漢·敘傳】又况幺䯢尚不及數子。【註】小也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | mo1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mua |
| Phản thiết | 母果切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
surround-upper-left
【集韻】同髍。 又【集韻】母果切。與麽同。【前漢·敘傳】又况幺䯢尚不及數子。【註】小也。