Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhyih
Phản thiết丘愧切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤丘愧切,音喟。【說文】厀脛閒骨也。【廣韻】膝加地也。 又【集韻】古對切,音憒。【類篇】頭骨貌。

Thuyết Văn

厀脛閒骨也。 从骨。𧷈聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

骨空論云。骸下爲輔。輔上爲膕。膕上爲關。是也。膝解爲骸關。言外也。膕上爲關。言內也。 丘媿切。十五部。

【䯣】 (cối) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 骨 (cốt) | Thanh phù (聲符): 𧷈 (𧷈) Nghĩa: tất hĩnh (Cẳng chân) gian (Khoảng giữa.) cốt (Xương) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩪹