Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaau2
Hán ngữ Trung cổkhauh
Phản thiết苦到切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤苦浩切,音考。䯪𩑤,大頭。 又【集韻】苦到切,音犒。義同。

Tự hình

  • Khải thư