䯪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haau2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khauh |
| Phản thiết | 苦到切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤苦浩切,音考。䯪𩑤,大頭。 又【集韻】苦到切,音犒。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | haau2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khauh |
| Phản thiết | 苦到切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤苦浩切,音考。䯪𩑤,大頭。 又【集韻】苦到切,音犒。義同。