Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết囊來切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】囊來切,乃平聲。𩯇䯮,髮亂。 又奴登切,音能。義同。

Tự hình

  • Khải thư