䰀
Pinyin: wǒ
Tổng quan
uỷ uỷ đoả (tóc tai) [Eng: hair]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | wo1 |
| Phản thiết | 鄔果切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「䰀鬌」條。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】鄔果切,音婐。【類篇】䰀鬌,髮貌。
Tự hình
- Khải thư