䰂
Tổng quan
Tóc cột lại
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | coi3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chaih |
| Phản thiết | 此宰切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 海 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】倉宰切【集韻】【韻會】【正韻】此宰切,𠀤音采。髮䰂。 又【廣韻】【集韻】𠀤倉代切,音菜。【揚子·方言】絡頭,或謂之䰂帶。【註】䰂亦髻也。【玉篇】䰂帶,幓頭。【類篇】一曰覆巾。
Tự hình
- Khải thư