Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmin4
Hán ngữ Trung cổmen
Phản thiết民堅切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】莫賢切【集韻】民堅切,𠀤音眠。【說文】髮貌。 又【玉篇】燒煙畫眉。

Thuyết Văn

髮皃。 从髟。臱聲。讀若宀。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

玄應曰。凡鬘字皆當作䰓。 莫賢切。十二部。

【䰓】(miền) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 髟 (tiêu) | Thanh phù (聲符): 臱 (miên”) Phiên thiết: 莫賢切 → mạc + hiền | Đọc như: 宀 (miên) Nghĩa: 髮皃。 từ 髟。臱 thanh。 đọc như 宀。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩮇 · 𩯠