䰕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lou4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lio |
| Phản thiết | 力居切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】力居切【集韻】凌如切,𠀤音臚。【說文】鬣也。【廣韻】毛也。【類篇】髬䰕,髮起貌。 又【廣韻】落胡切【集韻】籠都切,𠀤音盧。義同。
Thuyết Văn
鬣也。 从髟。盧聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
亦謂髮鬣鬣也。二篆雙聲。 洛乎切。五部。
【䰕】(lớ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 髟 (tiêu) | Thanh phù (聲符): 盧 (lư) Phiên thiết: 洛乎切 → rặc + hồ Nghĩa: 鬣 vậy。 từ 髟。盧 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư