䰥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuok |
| Phản thiết | 穫北切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】雨逼切【集韻】越逼切,𠀤音域。小兒鬼。 又【廣韻】胡國切【集韻】穫北切,𠀤音或。鬼䰥旋風。【類篇】一說鬼因風伺人。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | waak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuok |
| Phản thiết | 穫北切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
top-bottom
【廣韻】雨逼切【集韻】越逼切,𠀤音域。小兒鬼。 又【廣韻】胡國切【集韻】穫北切,𠀤音或。鬼䰥旋風。【類篇】一說鬼因風伺人。