䰧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ho |
| Phản thiết | 荒烏切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【唐韻】荒烏切【集韻】荒胡切,𠀤音呼。【說文】鬼貌。【類篇】或作𩲼。
Thuyết Văn
鬼皃。从鬼。虎聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
虎烏切。五部。
【䰧】(hô) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鬼 (quỷ) | Thanh phù (聲符): 虎 (hổ) Phiên thiết: 虎烏切 → hổ + ô Nghĩa: 鬼皃。 từ 鬼。虎 thanh。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩲼 · 𩳰