䰰
Pinyin: rú
Tổng quan
參見「䰰䰰」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rú |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | njyo |
| Phản thiết | 奴侯切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「䰰䰰」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】人朱切【集韻】汝朱切,𠀤音儒。【說文】鬼鬽聲䰰䰰不止也。 又【廣韻】奴鉤切【集韻】奴侯切,𠀤音獳。又【集韻】乃豆切,音耨。義𠀤同。
Thuyết Văn
鬼鬽聲䰰䰰不止也。从鬼。需聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
奴豆切。四部。當依廣韵人朱乃侯二切。
【䰰】(nhu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鬼 (quỷ) | Thanh phù (聲符): 需 (nhu) Phiên thiết: 奴豆切 → nô + đậu Nghĩa: 鬼鬽 thanh䰰䰰 bất (không) 止 vậy。 từ 鬼。需 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䰭 · 𩴶