䰲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | aat3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qret |
| Phản thiết | 烏黠切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏黠切【集韻】乙黠切,𠀤音軋。䱀䰲,魚名。【本草】黃賴魚。一名䱀䰲,無鱗。【埤雅】䱀䰲魚,其膽春夏近上,秋冬近下。【正字通】身尾似鮎,腹黃背靑,腮下二橫骨,兩須,羣游作聲軋軋然。一名黃鱨魚。又名黃顙魚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱇍