䰴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gat1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiot |
| Phản thiết | 居乙切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 迄 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤居乙切,音訖。魚游也。又【玉篇】斷魚也。又【類篇】一曰魚名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gat1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiot |
| Phản thiết | 居乙切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 迄 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤居乙切,音訖。魚游也。又【玉篇】斷魚也。又【類篇】一曰魚名。