Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết部項切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】部項切,音棒。與蜯同。蜃屬。一曰美珠。亦作硥。○按《山海經》:禺水北流,注于招水,其中多䰷魚,其狀如鼈,其首如羊。《事物紺珠》:䰷魚,如龜,魚尾,二足。是䰷爲魚屬,非蜃屬也。《集韻》訓與蜯同,非。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬶆