Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggung1
Phản thiết古紅切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古紅切【集韻】沽紅切,𠀤音公。䰸䱑,魚名。似鱟。或作魟。又【集韻】戇公切。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 魟