䱃 Tổng quan UnicodeU+4C43Bộ thủ195.5Số nét16Cấu trúcleft-rightThương HiệtNFHQOThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết直質切Thanh mẫu澄 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】直質切,音秩。魚名。Tự hìnhKhải thư