䱋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gung2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kyungx |
| Phản thiết | 古勇切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】居悚切【集韻】古勇切,𠀤音拱。魚子也。【博雅】鯤也。【本草】䱋,鯷子也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gung2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kyungx |
| Phản thiết | 古勇切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】居悚切【集韻】古勇切,𠀤音拱。魚子也。【博雅】鯤也。【本草】䱋,鯷子也。