䱌
Tổng quan
鯸䱌】hầu di [hóuyí] (văn) Cá nóc. Cg. 魨 [tún], 鯸鮐 [hóutái].
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ji |
| Phản thiết | 與之切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與之切【集韻】盈之切,𠀤音飴。【廣韻】鯸䱌,魚也。【正字通】河豚別名。【博雅】鯸䱌,魨也。【類篇】背靑腹白,觸物卽怒,其肝殺人。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱇬