Tổng quan

em 鯆 nghĩa 1. và 䰽 nghĩa 2. .

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfu1
Hán ngữ Trung cổbiu
Phản thiết房尤切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤芳無切,音敷。魚名。【博雅】䱡也。【本草】江豚別名。鯆魚《魏武帝食制》謂之䱐䰽。又【類篇】蘆䱐,魚名,似鰌蝥而細文。又【廣韻】縛謀切【集韻】房尤切,𠀤音浮。又【集韻】悲幽切,音彪。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𱇲