䱒
Tổng quan
ấp [Eng: salted fish, globefish
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qiap |
|---|---|
| Phản thiết | 乙業切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 業 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm ấp [Eng: salted fish, globefish; blowfish; puffer]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於業切【集韻】乙業切,𠀤音邑。與𩸆同。魚名。【前漢·貨殖傳】鮐鮑千斤。【註】鮑卽今之䱒魚。又【集韻】憶笈切。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱇰