Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngting4
Phản thiết唐丁切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】唐丁切,音庭。與𩹇同。魚名。䰲也。又【正字通】鯔,魚名。《異魚圖贊》:鯔魚極眇,一筋千頭,名曰跳䱓,不以網收。又【集韻】他頂切,音挺。全魚醬。鯔原刻从𡿧作。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩹇 · 𬶓