䱕
Tổng quan
mối cá mối [Eng: lizard-fish]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | miu |
| Phản thiết | 莫浮切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫浮切【集韻】迷浮切,𠀤音謀。【玉篇】魚名。【集韻】或省作𩶋。【正字通】似鯼而小,一名黃花魚。福溫多有之。溫海志名黃靈魚,卽小首魚,首亦有石。又【集韻】謨杯切,音枚。魚行貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧉯 · 𩶋