䱗
Tổng quan
á san.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chan |
| Phản thiết | 千安切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】千安切,音餐。與𩽐同。【正字通】白鰷別名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𮬞
á san.
| Quảng Đông | caan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chan |
| Phản thiết | 千安切 |
| Thanh mẫu | 清 |
top-bottom
【集韻】千安切,音餐。與𩽐同。【正字通】白鰷別名。
Dị thể: 𮬞