Tổng quan

lục cá lục [Eng: a kind of fish]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngluk6
Hán ngữ Trung cổlyuk
Phản thiết龍玉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm lục cá lục [Eng: a kind of fish]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】力玉切【集韻】龍玉切,𠀤音錄。【玉篇】魚名。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮬠