䱝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | paai4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bre |
| Phản thiết | 賔彌切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】薄佳切【集韻】蒲街切,𠀤音牌。【博雅】黑鯉謂之䱝。又【集韻】班糜切,音陂。又賔彌切,音卑。又匹寐切,音𢻹pǐ。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | paai4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bre |
| Phản thiết | 賔彌切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【廣韻】薄佳切【集韻】蒲街切,𠀤音牌。【博雅】黑鯉謂之䱝。又【集韻】班糜切,音陂。又賔彌切,音卑。又匹寐切,音𢻹pǐ。義𠀤同。