䱢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zang1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | creng |
| Phản thiết | 側莖切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】側莖切【集韻】甾莖切,𠀤音爭。魚名。【博雅】竹頭䱢也。【異魚圖贊】滇池所饒,亦名竹丁。又【集韻】鋤耕切,音崢。義同。
Tự hình
- Khải thư