䱬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seoi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sio |
| Phản thiết | 相居切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】相居切【集韻】新於切,𠀤音胥。【說文】魚名。
Thuyết Văn
䱬魚也。从魚。胥聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
相居切。五部。
【䱬】 (tớ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 胥 (tư) Phiên thiết: Tương cư thiết Thượng tự: 相 (tương) | Hạ tự: 居 (cư) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'i' Suy luận: ti (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tớ ngư (Con cá. Có rất nhiều) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩸠 · 𩾊 · 𩾊