䱮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngrak |
|---|---|
| Phản thiết | 鄂格切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五陌切【集韻】鄂格切,𠀤音額。𩹺䱮,魚名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩹃
| Hán ngữ Trung cổ | ngrak |
|---|---|
| Phản thiết | 鄂格切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】五陌切【集韻】鄂格切,𠀤音額。𩹺䱮,魚名。
Dị thể: 𩹃