䱲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jyen |
|---|---|
| Phản thiết | 余專切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與專切【集韻】余專切,𠀤音沿。魚名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | jyen |
|---|---|
| Phản thiết | 余專切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】與專切【集韻】余專切,𠀤音沿。魚名。