Tổng quan

sấu cá sấu [Eng: crocodile]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết疎鳩切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】疎鳩切,音搜。人名。韓將有䱸申差。又與緧同。【周禮·冬官考工記·輈人】必緧其牛後。【註】故書緧爲䱸。鄭司農云:䱸讀爲緧。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩹔 · 𫠑