䲉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Phản thiết | 相支切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】相支切,音斯。魚名也。又【字彙】一曰鮪別名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱈒
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Phản thiết | 相支切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】相支切,音斯。魚名也。又【字彙】一曰鮪別名。
Dị thể: 𱈒