Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfun2
Hán ngữ Trung cổkhuanh
Phản thiết口喚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】苦管切【集韻】苦緩切,𠀤音款。魚名。又【廣韻】口喚切【集韻】苦喚切,𠀤寬去聲。【玉篇】魚撞𦋇。【類篇】魚觸網也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩺶