Tổng quan

biến thể cũ của 鯨 鲸[jing1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngking4
Chú âmㄐㄧㄥˉ
Hán ngữ Trung cổgiang
Phản thiết渠京切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 鯨|鲸[jing1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤渠京切,音擎。【說文】海大魚也。或从京作鯨。【前漢·翟方進傳】取其䲔鯢。詳鯨字註。又【廣韻】巨良切【集韻】渠良切,𠀤音彊。義同。 考證:〔【前漢·翟方進傳】取其䲔鯤。〕 謹照原文䲔鯤改䲔鯢。

Thuyết Văn

海大魚也。 从魚。畺聲。 春秋傳曰。取其䲔鯢。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此海中魚冣大者。字亦作鯨。羽獵賦作京。京、大也。 渠京切。古音在十部。 宣公十二年左氏傳文。劉淵林注吳都賦、裴淵廣州記皆云。雄曰鯨。雌曰鯢。是此鯢非剌魚也。

【䲔】 (canh) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 畺 (cưng) Phiên thiết: Cừ kinh thiết Thượng tự: 渠 (cừ) | Hạ tự: 京 (kinh) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'inh' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: kình (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hải (Bể) đại (Lớn.) ngư (Con cá. Có rất nhiều) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư
  • Cổ văn