Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlad
Phản thiết落蓋切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤落蓋切,音賴。【說文】魚名。又【廣韻】【集韻】𠀤他達切,音闥。義同。

Thuyết Văn

䲚魚也。从魚。賴聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

洛帶切。十五部。

【䲚】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 賴 (lại) Phiên thiết: 洛帶切 → rặc + đai Nghĩa: 䲚魚 vậy。 từ 魚。賴 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩽓 · 𱈖