䲛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mung5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mongh |
| Phản thiết | 母亙切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 嶝 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】武亙切【集韻】母亙切,𠀤音懜。與𩶡同。【揚雄·蜀都賦】石䲛水螭。【註】卽石魚石燕之類。【左思·吳都賦】筌䱍䲛。【註】䱍䲛,鮪也。又【集韻】彌登切,音瞢。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱈛