Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkei4
Hán ngữ Trung cổgje
Phản thiết巨支切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】巨支切【集韻】翹移切,𠀤音祇。【玉篇】雉別名。【廣韻】䲬,雞也。【揚子·方言】雞,陳楚宋魏閒謂之鸊䲬。又【廣韻】鴈也。又【集韻】章移切,音支。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨾛 · 𪀍