Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổgip
Phản thiết極入切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】其立切【集韻】極入切,𠀤音及。【廣韻】䲯,鳩鳥。【集韻】鷑鳩,小鳥。【字彙】與𩾶字文同而音釋異。

Tự hình

  • Khải thư