䲰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | yonh |
| Phản thiết | 王問切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 問 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤王問切,音運。【廣韻】鳥名。似烏。一名同力。【集韻】交廣人謂鴆曰䲰。一曰雄鴆。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪉂 · 𪉂
| Quảng Đông | wan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | yonh |
| Phản thiết | 王問切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 問 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤王問切,音運。【廣韻】鳥名。似烏。一名同力。【集韻】交廣人謂鴆曰䲰。一曰雄鴆。
Dị thể: 𪉂 · 𪉂