䲲
Tổng quan
công chim công, lông công [Eng: peacock, peacock's feather]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 思融切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】沽紅切,音公。鳥名。似鷹而小。又思融切,音嵩。爵𪀚,隼屬。
Tự hình
- Khải thư
công chim công, lông công [Eng: peacock, peacock's feather]
| Quảng Đông | gung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 思融切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】沽紅切,音公。鳥名。似鷹而小。又思融切,音嵩。爵𪀚,隼屬。