䲳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hong4 |
|---|---|
| Phản thiết | 寒剛切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】寒剛切,音杭。同𦐄。飛上曰翓,下曰𦐄。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hong4 |
|---|---|
| Phản thiết | 寒剛切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】寒剛切,音杭。同𦐄。飛上曰翓,下曰𦐄。