Tổng quan

sinh [Eng: a kind of bird, (same as 鼪) weasel]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsang1
Phản thiết師庚切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm sinh [Eng: a kind of bird, (same as 鼪) weasel]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】師庚切,音生。【玉篇】鳥名。又同鼪。【集韻】江東呼鼬䑕爲鼪。一从鳥。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬸆