䲾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haau2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khraux |
| Phản thiết | 苦絞切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 巧 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤苦絞切,音巧。鷦鷯,鳥名。巧婦也。陳藏器曰:巧婦小於雀,在林藪閒爲窠,窠如小袋。○按《爾雅·釋鳥》註:鷦𪃧,桃雀。俗呼爲巧婦。本作巧,後人加鳥作䲾。詳鷦字註。鷦𪃧或作鷦𪃦。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨾢 · 𩿸