䳄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci1 |
|---|---|
| Phản thiết | 七支切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】同鴜。【司馬相如·上林賦】𪇳䳄鵁鸕。又【集韻】【類篇】𠀤七支切,同雌。【說文】鳥母也。又【集韻】淺氏切,音此。鳥名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ci1 |
|---|---|
| Phản thiết | 七支切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【正字通】同鴜。【司馬相如·上林賦】𪇳䳄鵁鸕。又【集韻】【類篇】𠀤七支切,同雌。【說文】鳥母也。又【集韻】淺氏切,音此。鳥名。