Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzi2
Hán ngữ Trung cổcjex
Phản thiết諸氏切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】諸氏切【集韻】掌氏切,𠀤音紙。【廣韻】䳅,䳜鳥如烏。見山海經。又【類篇】頸尒切,音枳。義同。又【集韻】支義切,音寘。鳥聲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩿦 · 𱉙