䳋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | duung |
| Phản thiết | 他冬切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徒冬切,音彤。【玉篇】鳥名。【山海經】松果山有鳥,名䳋渠,如山雞。又【集韻】他冬切,音炵。又直衆切,音仲。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | tung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | duung |
| Phản thiết | 他冬切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤徒冬切,音彤。【玉篇】鳥名。【山海經】松果山有鳥,名䳋渠,如山雞。又【集韻】他冬切,音炵。又直衆切,音仲。義𠀤同。