Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggung1
Hán ngữ Trung cổkyung
Phản thiết九容切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】九容切【集韻】居容切,𠀤音恭。䳍鳥,似雉。鳴自呼。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮭥