䳎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kau5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | giux |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】其九切,音舅。烏䳎也。似鳩,有冠。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨾹
| Quảng Đông | kau5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | giux |
left-right
【廣韻】其九切,音舅。烏䳎也。似鳩,有冠。
Dị thể: 𨾹