Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổiux

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乙六切,音彧。鳥名。【山海經】縣甕之山,其鳥多白䳑。又【廣韻】【集韻】𠀤云九切,音有。【玉篇】白鵫也。【廣韻】似雉。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư