䳔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | guk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiuk |
| Phản thiết | 拘玉切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】居玉切【集韻】拘玉切,𠀤音輂。鳥名。又【廣韻】【集韻】𠀤居六切,音匊。義同。又【集韻】巨九切,音舅。百舌鳥也。一曰烏䳔鳥。【五音集韻】鳥名。似鳩有冠。書作䳎。亦作𨾹。
Thuyết Văn
䳔鳥也。从鳥𦥑聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
居玉切。三部。
【䳔】 (cúc) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 鳥𦥑 (điểu 𦥑) Phiên thiết: Cư ngọc thiết Thượng tự: 居 (cư) | Hạ tự: 玉 (ngọc) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'uc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cúc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cúc điểu (Loài chim) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䳎 · 𨿀