䳕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | biu |
| Phản thiết | 芳無切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】縛謀切【集韻】房尤切,𠀤音浮。䳕,鳩也。一作鴀。【爾雅·釋鳥】佳其鴂鴀。【郭註】䳕,鳩也。又【集韻】芳無切,音敷。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨿚 · 𪃽 · 𱉺